kiều nhi

kiều nhi

Ông bà già có ba kiều nhi, đứa nào cũng ngoan ngoãn, hiếu thảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Con gái yêu quý, đứa con gái được yêu thương: Từ dùng để chỉ người con gái một cách trìu mến, thường mang sắc thái văn chương, cổ điển.
    • Thiếu nữ xinh đẹp: Đôi khi còn dùng để chỉ một gái trẻ đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà già ba kiều nhi, đứa nào cũng ngoan ngoãn, hiếu thảo. (Ông bà già ba con gái yêu quý, đứa nào cũng ngoan ngoãn, hiếu thảo.)
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh kiều nhi thường gắn với vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú. (Trong thơ ca cổ, hình ảnh gái yêu kiều thường gắn với vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái văn chương, cổ điển: Từ "kiều nhi" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ hoặc lối nói trang trọng, mang tính chất ước lệ. ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Lời thơ viết về kiều nhi thường đầy chất trữ tình. (Lời thơ viết về người con gái yêu kiều thường đầy chất trữ tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiều nữ (danh từ, ): Người con gái đẹp, thường dùng trong văn chương.
    • Vị công tử say mê vẻ đẹp của kiều nữ ấy. (Vị công tử say mê vẻ đẹp của người con gái yêu kiều ấy.)
  • Ái nữ (danh từ, trang trọng): Con gái yêu quý (cách gọi trang trọng, lịch sự).
    • Ông giới thiệu ái nữ của mình với mọi người. (Ông giới thiệu con gái yêu quý của mình với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Con gái yêu: Con gái được yêu thương (cách nói thông thường, hiện đại).
  • Công chúa: (Nghĩa bóng, thân mật) Chỉ con gái được cưng chiều.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Kiều nhi" từ Hán Việt cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp đời thường. Người học cần nhận biết đây từ văn chương.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái trìu mến, trang trọng phần cổ điển. Không dùng trong ngữ cảnh suồng sã, thông tục.